Course Outline▾
TOEIC LR Collection
| Thời gian làm bài | |
|---|---|---|
30/09/2026 Full test | 144/200 (Điểm: 730) | 1:58:47 |
Vocalbulary:
rack: kệ , khung

weave: dệt, mai
crates:

forrklift
instructions | thông báo (x) | hướng dẫn |
be concerned that | xem xét | lo rằng |
a load : 1 mẻ giặc đồ
drum | cái trống | lồng giặt |
move up | lỡ (xe) | dời lên sớm hơn |
cover the register | — | trực quầy thu ngân thay |
by 8:15 / past 8 | - | trước 8:15 / quá 8 giờ |
offer to + V | bảo | tự nguyện làm |
attendant = nhân viên phục vụ / trực
greet arrivals in person : đích thân đoán khách
non-slip shoes: giầy chống trơn
parts and labor : phụ tùng và tiền công
coverage: bảo hành
priority booking | đặt lịch ưu tiên (được xếp trước) |
invoice = hóa đơn (yêu cầu thanh toán, trước khi trả)
receipt = biên lai (xác nhận đã trả)
merchandise : hàng hoá
recalibrate: hiệu chỉnh, tinh chỉnh
value (V) = đánh giá cao, trân trọng
made to last = làm để bền
outlast = bền hơn, dùng lâu hơn ·
praise = khen
grit = bụi
reception = tiệc chiêu đãi (cũng = quầy lễ tân)
What change was made : những thay đổi gì ( kiểu so sánh )
Lesson 1 of 1