Course Outline▾
Hệ Thống Kinh Lạc Cơ bản
Hệ Thống Kinh Lạc · Mười Hai Kinh Chính & Tám Kỳ Kinh
Meridian System — Twelve Primary Meridians & Eight Extraordinary Meridians
Nguồn: Chapter I — Twelve Primary Meridians and Eight Extraordinary Meridians · Cheng Ke · Shanghai University of TCM · 2024
📖 Định Nghĩa (Jīng Luò)
Kinh (Jīng) — Đường dọc chính, chạy sâu bên trong cơ thể
Lạc (Luò) — Nhánh ngang, chạy nông ở bề mặt; chia tiếp thành tôn lạc
Channel (Kinh lạc) — Thuật ngữ chung chỉ toàn bộ hệ thống đường dẫn khí huyết trong cơ thể, bao gồm cả Kinh lẫn Lạc. Kinh lạc kết nối tạng phủ bên trong với cơ nhục-da-xương bên ngoài, nối trên với dưới, trái với phải — tạo thành mạng lưới liên thông toàn thân.
🗂️ Sáu Thành Phần Hệ Kinh Lạc
Thành phần | English | Vị trí | Vai trò chính |
12 Kinh chính | Twelve Regular Meridians | Bên trong | Kênh chủ lưu thông khí huyết |
8 Kỳ kinh | Eight Extraordinary Meridians | Bên trong | Điều tiết 12 kinh, không thuộc tạng phủ |
12 Kinh biệt | Twelve Divergent Meridians | Bên trong | Nhánh lớn vào ngực-bụng-đầu |
15 Lạc mạch | Fifteen Collaterals | Bên trong | Nhánh tại tứ chi + thân trước/sau/bên |
12 Kinh cân | Twelve Muscle Regions | Bên ngoài | Gân-cơ dọc hệ kinh; không liên kết tạng phủ |
12 Bì bộ | Twelve Cutaneous Regions | Bên ngoài | Vùng da tương ứng 12 kinh; hàng rào bảo vệ |
Mười Hai Kinh Chính · Twelve Regular Meridians
🏷️ Quy Tắc Đặt Tên (Ba Yếu Tố)
Tay/Chân (thượng/hạ chi) + Âm/Dương (yin/yang) + Tạng Phủ (zang-fu)
☯️ Sáu Kinh Âm (Yin Meridians)
Tên kinh | Pinyin | Chi | Tạng |
Thủ Thái Âm Phế | Shǒu Tàiyīn Fèi | Tay | Phế (Lung) |
Thủ Thiếu Âm Tâm | Shǒu Shàoyīn Xīn | Tay | Tâm (Heart) |
Thủ Quyết Âm Tâm Bào | Shǒu Juéyīn Xīnbāo | Tay | Tâm Bào (Pericardium) |
Túc Thái Âm Tỳ | Zú Tàiyīn Pí | Chân | Tỳ (Spleen) |
Túc Thiếu Âm Thận | Zú Shàoyīn Shèn | Chân | Thận (Kidney) |
Túc Quyết Âm Can | Zú Juéyīn Gān | Chân | Can (Liver) |
☀️ Sáu Kinh Dương (Yang Meridians)
Tên kinh | Pinyin | Chi | Phủ |
Thủ Dương Minh Đại Trường | Shǒu Yángmíng Dàcháng | Tay | Đại Trường (Large Intestine) |
Thủ Thái Dương Tiểu Trường | Shǒu Tàiyáng Xiǎocháng | Tay | Tiểu Trường (Small Intestine) |
Thủ Thiếu Dương Tam Tiêu | Shǒu Shàoyáng Sānjiāo | Tay | Tam Tiêu (Sanjiao) |
Túc Dương Minh Vị | Zú Yángmíng Wèi | Chân | Vị (Stomach) |
Túc Thái Dương Bàng Quang | Zú Tàiyáng Pángguāng | Chân | Bàng Quang (Bladder) |
Túc Thiếu Dương Đởm | Zú Shàoyáng Dǎn | Chân | Đởm (Gallbladder) |




Tám Kỳ Kinh · Eight Extraordinary Meridians
Đặc điểm: Không trực tiếp thuộc tạng phủ · Không có quan hệ biểu-lý với nhau
Chức năng: Điều tiết, dự trữ và điều phối khí huyết cho 12 kinh chính
Tên | Pinyin | Ý nghĩa |
Đốc Mạch | Dū Mài | Governor — Biển dương khí, tổng đốc các kinh dương |
Nhâm Mạch | Rèn Mài | Conception — Biển âm khí, tổng nhâm các kinh âm |
Xung Mạch | Chōng Mài | Thoroughfare — Biển khí huyết, hội tụ 12 kinh |
Đới Mạch | Dài Mài | Belt — Bao quanh thắt lưng, ràng buộc các kinh dọc |
Dương Kiểu Mạch | Yángqiāo Mài | Yang Heel — Điều tiết vận động, chủ phần dương cơ thể |
Âm Kiểu Mạch | Yīnqiāo Mài | Yin Heel — Điều tiết vận động, chủ phần âm cơ thể |
Dương Duy Mạch | Yángwéi Mài | Yang Link — Liên kết tất cả kinh dương |
Âm Duy Mạch | Yīnwéi Mài | Yin Link — Liên kết tất cả kinh âm |
Mười Hai Kinh Biệt · Twelve Divergent Meridians
Nhánh lớn xuất phát từ 12 kinh chính, đi sâu vào ngực-bụng và đầu mặt
Hành trình 4 bước:
Ly — Tách ra từ kinh chính, gần gối/khuỷu tay
Nhập — Đi vào ngực-bụng, liên kết với tạng phủ (hoặc Tâm)
Xuất — Nổi lên trên ngực, ra cổ-đầu
Hợp — Nhập vào kinh dương ở đầu-mặt
Chức năng bổ sung: Tăng cường liên kết tạng phủ và vùng đầu mặt cổ mà kinh chính không đi qua
Mười Lăm Lạc Mạch · Fifteen Collaterals
12 Lạc mạch — Mỗi kinh chính có 1 lạc mạch, phân nhánh tại huyệt Lạc trên tứ chi
Nhâm Mạch Lạc — Phân nhánh ở mặt trước thân
Đốc Mạch Lạc — Phân nhánh ở mặt sau thân
Đại Lạc Tỳ — Lạc lớn ở bên thân, chi phối vùng sườn-bên
Chức năng: Kết nối các kinh biểu-lý; phân phối khí huyết đến vùng nông của cơ thể
Mười Hai Kinh Cân · Twelve Muscle Regions
Hệ thống gân-cơ dọc theo đường đi 12 kinh chính
Xuất phát từ đầu ngón (tứ chi), tập kết tại khớp-xương
Một số đi vào ngực-bụng nhưng không liên kết với Tạng Phủ
Chức năng: Vận động cơ thể, bảo vệ xương khớp
Mười Hai Bì Bộ · Twelve Cutaneous Regions
Vùng da bề mặt tương ứng với từng kinh trong 12 kinh chính
Tầng ngoài cùng của hệ kinh lạc — hàng rào bảo vệ đầu tiên
Phản ánh bệnh lý từ trong ra ngoài: Da → Lạc → Kinh → Tạng Phủ
Ứng dụng chẩn đoán: Quan sát màu da, sờ nắn để dự đoán bệnh nội tạng
Sinh Lý Học · Physiological Functions
1️⃣ Kết Nối Trong-Ngoài, Trên-Dưới
Kinh lạc liên kết tạng phủ bên trong với cơ nhục-da-xương bên ngoài; nối đầu với chân, tay trái với tay phải — duy trì cân bằng toàn thân.
2️⃣ Vận Chuyển Khí Huyết, Nuôi Dưỡng Toàn Thân
Khí huyết lưu thông qua kinh lạc đến từng tạng phủ, gân cơ, da xương — là nền tảng sự sống và hoạt động sinh lý bình thường.
3️⃣ Dẫn Truyền — Truyền Bệnh & Điều Trị
Kinh lạc dẫn truyền tà khí từ ngoài vào trong (cơ chế bệnh) và ngược lại dẫn truyền cảm ứng châm cứu từ huyệt đến tạng phủ (cơ chế điều trị).
Cảm giác đắc khí (tê-tức-nặng) lan truyền theo đường kinh là biểu hiện của chức năng này.
Lesson 2 of 5