Life·style
← Y Học Cổ Truyền
Course Outline▾
5 min readLesson 2 of 5

Hệ Thống Kinh Lạc Cơ bản

Hệ Thống Kinh Lạc · Mười Hai Kinh Chính & Tám Kỳ Kinh

Meridian System — Twelve Primary Meridians & Eight Extraordinary Meridians
Nguồn: Chapter I — Twelve Primary Meridians and Eight Extraordinary Meridians · Cheng Ke · Shanghai University of TCM · 2024

📖 Định Nghĩa (Jīng Luò)

  • Kinh (Jīng) — Đường dọc chính, chạy sâu bên trong cơ thể

  • Lạc (Luò) — Nhánh ngang, chạy nông ở bề mặt; chia tiếp thành tôn lạc

  • Channel (Kinh lạc) — Thuật ngữ chung chỉ toàn bộ hệ thống đường dẫn khí huyết trong cơ thể, bao gồm cả Kinh lẫn Lạc. Kinh lạc kết nối tạng phủ bên trong với cơ nhục-da-xương bên ngoài, nối trên với dưới, trái với phải — tạo thành mạng lưới liên thông toàn thân.

🗂️ Sáu Thành Phần Hệ Kinh Lạc

Thành phần

English

Vị trí

Vai trò chính

12 Kinh chính

Twelve Regular Meridians

Bên trong

Kênh chủ lưu thông khí huyết

8 Kỳ kinh

Eight Extraordinary Meridians

Bên trong

Điều tiết 12 kinh, không thuộc tạng phủ

12 Kinh biệt

Twelve Divergent Meridians

Bên trong

Nhánh lớn vào ngực-bụng-đầu

15 Lạc mạch

Fifteen Collaterals

Bên trong

Nhánh tại tứ chi + thân trước/sau/bên

12 Kinh cân

Twelve Muscle Regions

Bên ngoài

Gân-cơ dọc hệ kinh; không liên kết tạng phủ

12 Bì bộ

Twelve Cutaneous Regions

Bên ngoài

Vùng da tương ứng 12 kinh; hàng rào bảo vệ

Mười Hai Kinh Chính · Twelve Regular Meridians

🏷️ Quy Tắc Đặt Tên (Ba Yếu Tố)

Tay/Chân (thượng/hạ chi) + Âm/Dương (yin/yang) + Tạng Phủ (zang-fu)

☯️ Sáu Kinh Âm (Yin Meridians)

Tên kinh

Pinyin

Chi

Tạng

Thủ Thái Âm Phế

Shǒu Tàiyīn Fèi

Tay

Phế (Lung)

Thủ Thiếu Âm Tâm

Shǒu Shàoyīn Xīn

Tay

Tâm (Heart)

Thủ Quyết Âm Tâm Bào

Shǒu Juéyīn Xīnbāo

Tay

Tâm Bào (Pericardium)

Túc Thái Âm Tỳ

Zú Tàiyīn Pí

Chân

Tỳ (Spleen)

Túc Thiếu Âm Thận

Zú Shàoyīn Shèn

Chân

Thận (Kidney)

Túc Quyết Âm Can

Zú Juéyīn Gān

Chân

Can (Liver)

☀️ Sáu Kinh Dương (Yang Meridians)

Tên kinh

Pinyin

Chi

Phủ

Thủ Dương Minh Đại Trường

Shǒu Yángmíng Dàcháng

Tay

Đại Trường (Large Intestine)

Thủ Thái Dương Tiểu Trường

Shǒu Tàiyáng Xiǎocháng

Tay

Tiểu Trường (Small Intestine)

Thủ Thiếu Dương Tam Tiêu

Shǒu Shàoyáng Sānjiāo

Tay

Tam Tiêu (Sanjiao)

Túc Dương Minh Vị

Zú Yángmíng Wèi

Chân

Vị (Stomach)

Túc Thái Dương Bàng Quang

Zú Tàiyáng Pángguāng

Chân

Bàng Quang (Bladder)

Túc Thiếu Dương Đởm

Zú Shàoyáng Dǎn

Chân

Đởm (Gallbladder)

Tám Kỳ Kinh · Eight Extraordinary Meridians

Đặc điểm: Không trực tiếp thuộc tạng phủ · Không có quan hệ biểu-lý với nhau
Chức năng: Điều tiết, dự trữ và điều phối khí huyết cho 12 kinh chính

Tên

Pinyin

Ý nghĩa

Đốc Mạch

Dū Mài

Governor — Biển dương khí, tổng đốc các kinh dương

Nhâm Mạch

Rèn Mài

Conception — Biển âm khí, tổng nhâm các kinh âm

Xung Mạch

Chōng Mài

Thoroughfare — Biển khí huyết, hội tụ 12 kinh

Đới Mạch

Dài Mài

Belt — Bao quanh thắt lưng, ràng buộc các kinh dọc

Dương Kiểu Mạch

Yángqiāo Mài

Yang Heel — Điều tiết vận động, chủ phần dương cơ thể

Âm Kiểu Mạch

Yīnqiāo Mài

Yin Heel — Điều tiết vận động, chủ phần âm cơ thể

Dương Duy Mạch

Yángwéi Mài

Yang Link — Liên kết tất cả kinh dương

Âm Duy Mạch

Yīnwéi Mài

Yin Link — Liên kết tất cả kinh âm

Mười Hai Kinh Biệt · Twelve Divergent Meridians

Nhánh lớn xuất phát từ 12 kinh chính, đi sâu vào ngực-bụng và đầu mặt

Hành trình 4 bước:

  1. Ly — Tách ra từ kinh chính, gần gối/khuỷu tay

  2. Nhập — Đi vào ngực-bụng, liên kết với tạng phủ (hoặc Tâm)

  3. Xuất — Nổi lên trên ngực, ra cổ-đầu

  4. Hợp — Nhập vào kinh dương ở đầu-mặt

Chức năng bổ sung: Tăng cường liên kết tạng phủ và vùng đầu mặt cổ mà kinh chính không đi qua

Mười Lăm Lạc Mạch · Fifteen Collaterals

  • 12 Lạc mạch — Mỗi kinh chính có 1 lạc mạch, phân nhánh tại huyệt Lạc trên tứ chi

  • Nhâm Mạch Lạc — Phân nhánh ở mặt trước thân

  • Đốc Mạch Lạc — Phân nhánh ở mặt sau thân

  • Đại Lạc Tỳ — Lạc lớn ở bên thân, chi phối vùng sườn-bên

Chức năng: Kết nối các kinh biểu-lý; phân phối khí huyết đến vùng nông của cơ thể

Mười Hai Kinh Cân · Twelve Muscle Regions

  • Hệ thống gân-cơ dọc theo đường đi 12 kinh chính

  • Xuất phát từ đầu ngón (tứ chi), tập kết tại khớp-xương

  • Một số đi vào ngực-bụng nhưng không liên kết với Tạng Phủ

  • Chức năng: Vận động cơ thể, bảo vệ xương khớp

Mười Hai Bì Bộ · Twelve Cutaneous Regions

  • Vùng da bề mặt tương ứng với từng kinh trong 12 kinh chính

  • Tầng ngoài cùng của hệ kinh lạc — hàng rào bảo vệ đầu tiên

  • Phản ánh bệnh lý từ trong ra ngoài: Da → Lạc → Kinh → Tạng Phủ

  • Ứng dụng chẩn đoán: Quan sát màu da, sờ nắn để dự đoán bệnh nội tạng

Sinh Lý Học · Physiological Functions

1️⃣ Kết Nối Trong-Ngoài, Trên-Dưới

Kinh lạc liên kết tạng phủ bên trong với cơ nhục-da-xương bên ngoài; nối đầu với chân, tay trái với tay phải — duy trì cân bằng toàn thân.

2️⃣ Vận Chuyển Khí Huyết, Nuôi Dưỡng Toàn Thân

Khí huyết lưu thông qua kinh lạc đến từng tạng phủ, gân cơ, da xương — là nền tảng sự sống và hoạt động sinh lý bình thường.

3️⃣ Dẫn Truyền — Truyền Bệnh & Điều Trị

Kinh lạc dẫn truyền tà khí từ ngoài vào trong (cơ chế bệnh) và ngược lại dẫn truyền cảm ứng châm cứu từ huyệt đến tạng phủ (cơ chế điều trị).
Cảm giác đắc khí (tê-tức-nặng) lan truyền theo đường kinh là biểu hiện của chức năng này.