Course Outline▾
Nguồn gốc của châm cứu và xông ngải cứu
Bậc Cao Nhân · Kinh Điển · Kỹ Thuật Châm Cứu - Cứu Pháp
Acupuncture & Moxibustion — Lịch sử hình thành và phát triển
Nguồn: Chapter I — Origin of Acupuncture and Moxibustion · Cheng Ke, Wu Fan · Shanghai University of TCM · 2024
Kỹ Thuật Chính · Core Techniques
🔧 Dụng cụ — Châm cụ qua các thời đại (针具演变)
Đá biển (砭石 Biān Shí) — Thời đồ đá, dùng để chích, cắt, xoa bóp
Cửu châm (九针) — 9 loại kim kim loại từ Chiến Quốc → Tần → Tây Hán
Chất liệu: đồng → sắt → vàng → bạc → thép không gỉ (hiện đại)
Hình dạng: nhọn (chích máu), dao (rạch), tròn (xoa), sợi (châm huyệt)
💉 Thủ pháp châm (针刺手法)
Đắc khí (得气 Dé Qì) — Cảm giác tê-tức-nặng lan truyền từ huyệt; yếu tố then chốt hiệu quả điều trị
Thủ pháp đơn — Đẩy, xoay, nâng-đẩy (tả–bổ)
Thủ pháp phức hợp — Hơn 20 kỹ thuật kết hợp, phát triển mạnh triều Minh
Hướng châm, độ sâu, góc nghiêng — tùy huyệt và chứng bệnh
🔥 Kỹ thuật cứu ngải (灸法)

Cứu mồi ngải (艾炷灸) — Đốt trực tiếp/gián tiếp trên da hoặc vật liệu đệm
Cứu điếu ngải (艾条灸) — Điếu ngải hơ ấm; phát triển từ triều Minh
Cứu gián tiếp — Qua gừng, muối, tỏi đặt trên huyệt
Nguyên lý: nhiệt kích huyệt → thông kinh lạc, tăng dương khí
🗺️ Kinh lạc & Huyệt đạo (经络腧穴)
12 kinh chính — Liên kết tạng phủ, lưu thông khí huyết toàn thân
8 kỳ kinh — Điều tiết 12 kinh; gồm Nhâm Mạch, Đốc Mạch
14 kinh — 12 kinh + Nhâm + Đốc (theo Hoạt Thọ, triều Nguyên)
Huyệt ngoài kinh — Phân loại riêng từ triều Minh
361 huyệt — Chuẩn hóa triều Thanh; GB/T hiện đại: 362 huyệt
⚖️ Biện chứng luận trị (辨证论治)
Châm → Dương chứng — Nhiệt, thực, cấp tính (theo Trương Trọng Cảnh)
Cứu → Âm chứng — Hàn, hư, mạn tính
Tả – Bổ — Tả: giải tà khí; Bổ: tăng chính khí
Chọn huyệt ít, chính xác, đắc khí — triết lý của Hoa Đà
🏫 Hệ thống đào tạo (教育制度)
Cục Thái Y (太医局) — Triều Đường: bộ môn châm cứu độc lập trong 4 chuyên khoa
Tượng đồng châm cứu — Triều Tống 1026: thi cử bằng cách châm qua sáp phủ bề mặt
Châm đúng huyệt → sáp chảy → đạt; sai → không ra nước
Đồ hình màu 3 mặt (Minh Đường Tam Nhân Đồ) — tài liệu tham chiếu giảng dạy
Bậc Cao Nhân · Danh Y
Đông Hán (~25–220 AD)
Danh Y | Năm sinh | Đóng góp chính |
Hoa Đà 华佗 | ~140–208 AD | Châm ít huyệt (1–2), chú trọng đắc khí và lan truyền cảm giác |
Trương Trọng Cảnh 张仲景 | Đông Hán | Châm trị Dương chứng, cứu trị Âm chứng — 35 luận điểm về châm cứu |
Tấn (265–420 AD)
Danh Y | Năm sinh | Đóng góp chính |
Hoàng Phủ Mật 皇甫谧 | 215–282 AD | Biên soạn sách châm cứu hệ thống đầu tiên, ảnh hưởng lớn nhất lịch sử |
Tùy – Đường (581–907 AD)
Danh Y | Năm sinh | Đóng góp chính |
Chân Quyền 甄权 | Triều Tùy–Đường | Danh y châm cứu lỗi lạc đương thời |
Tôn Tư Mạo 孙思邈 | Triều Đường | Vẽ đồ hình kinh huyệt màu đầu tiên; biên soạn nhiều bộ y thư lớn |
Vương Đào 王焘 | 670–755 AD | Tổng hợp phương pháp cứu của nhiều trường phái vào một bộ sách |
Tống (960–1279 AD)
Danh Y | Năm sinh | Đóng góp chính |
Vương Duy Nhất 王惟一 | Tống, 1026 AD | Đúc tượng đồng khắc kinh huyệt — chuẩn hóa vị trí huyệt toàn quốc |
Vương Chấp Trung 王执中 | 1140–1207 · Nam Tống | Đề cao kinh nghiệm dân gian; ảnh hưởng sâu đến đời sau |
Nguyên (1271–1368 AD)
Danh Y | Năm sinh | Đóng góp chính |
Hoạt Thọ 滑寿 | 1304–1386 AD | Nghiên cứu đường đi kinh lạc; phát triển lý luận 14 kinh mạch |
Minh (1368–1644 AD)
Danh Y | Năm sinh | Đóng góp chính |
Dương Kế Châu 杨继洲 | 1522–1620 AD | Tổng kết toàn bộ kỹ thuật châm cứu đương thời trong bộ đại thành |
Thanh (1644–1912 AD)
Danh Y | Năm sinh | Đóng góp chính |
Ngô Khiêm 吴谦 | Triều Thanh | Biên soạn theo lệnh vua, dùng thể thơ kèm tranh minh họa |
Lý Học Xuyên 李学川 | Triều Thanh | Hệ thống hóa chính thức 361 huyệt kinh điển |
Sách Kinh Điển · Classics
Chiến Quốc → Tây Hán (475 BC – 9 AD)
Hoàng Đế Nội Kinh 黄帝内经 (Yellow Emperor's Inner Classic)
Mốc son hình thành lý luận châm cứu. Gồm hai phần:
靈樞 Linh Khu (Spiritual Pivot) — Nền tảng lý luận châm – cứu pháp
素問 Tố Vấn (Plain Questions) — Giải thích, bổ sung Linh Khu
Đông Hán (~25–220 AD)
Thương Hàn Luận 伤寒论 (Treatise on Cold Damage) · Trương Trọng Cảnh
35 luận điểm; phân biệt chứng âm-dương trong điều trị châm-cứu.
Tấn (265–420 AD)
Châm Cứu Giáp Ất Kinh 针灸甲乙经 (Systematic Classic of Acupuncture & Moxibustion) · Hoàng Phủ Mật, 215–282 AD
Sách chuyên đề hệ thống và ảnh hưởng nhất lịch sử châm cứu.
Tùy – Đường (581–907 AD)
Bị Cấp Thiên Kim Yếu Phương 备急千金要方 (Important Formulas Worth a Thousand Gold) · Tôn Tư Mạo
Tổng kết kinh nghiệm lâm sàng nhiều trường phái.
Thiên Kim Dực Phương 千金翼方 (Supplement to Important Formulas) · Tôn Tư Mạo
Phần bổ sung kinh nghiệm châm cứu các trường phái.
Minh Đường Tam Nhân Đồ 明堂三人图 (Charts of Three Views) · Tôn Tư Mạo
Đồ hình kinh huyệt màu đầu tiên (12 + 8 kinh). Nay thất truyền.
Ngoại Đài Bí Yếu 外台秘要 (Arcane Essentials from the Imperial Library) · Vương Đào, 670–755 AD
Lưu giữ phong phú phương pháp cứu nhiều trường phái.
Tống (960–1279 AD)
Đồng Nhân Du Huyệt Châm Cứu Đồ Kinh 铜人腧穴针灸图经 (Illustrated Classic of Acupoints on the Bronze Figure) · Vương Duy Nhất, 1026 AD
Chuẩn hóa vị trí huyệt đạo; kèm tượng đồng dùng thi cử.
Châm Cứu Tư Sinh Kinh 针灸资生经 (Classic of Nourishing Life with Acupuncture) · Vương Chấp Trung, 1140–1207
Đề cao kinh nghiệm dân gian; ảnh hưởng lớn đến đời sau.
Nguyên (1271–1368 AD)
Thập Tứ Kinh Phát Huy 十四经发挥 (An Elucidation on the Fourteen Meridians) · Hoạt Thọ, 1304–1386
Nghiên cứu hệ thống 14 kinh; phát triển lý luận kinh lạc.
Tiểu Nhi Minh Đường Cứu Kinh · Bị Cấp Cứu Pháp · Châm Kinh Chỉ Nam · Triều Nguyên
Ba tác phẩm chuyên khoa nhi và cứu pháp cấp cứu của triều Nguyên.
Minh (1368–1644 AD)
Châm Cứu Đại Thành 针灸大成 (Great Compendium of Acupuncture & Moxibustion) · Dương Kế Châu, 1522–1620
Bộ tổng kết toàn diện thứ hai sau Giáp Ất Kinh; chuẩn mực triều Minh.
Thanh (1644–1912 AD)
Y Tông Kim Giám · Thích Cứu Tâm Pháp 医宗金鉴·刺灸心法要诀 (Golden Mirror of the Medical Tradition) · Ngô Khiêm (theo lệnh triều đình)
Thể thơ + hình minh họa — hình thức giảng dạy thực dụng nhất.
Châm Cứu Phùng Nguyên 针灸逢源 (The Source of Acupuncture and Moxibustion) · Lý Học Xuyên
Sách đầu tiên liệt kê hệ thống 361 huyệt kinh chính thức.
Lesson 1 of 5