Course Outline▾
Huyệt Đạo · Tổng Quan Về Huyệt Vị
Huyệt Đạo · Tổng Quan Về Huyệt Vị
Acupuncture Points — Overview of Point Classification, Effects & Location Methods
Nguồn: Chapter II — Overview of Acupuncture Points · Cheng Ke · Shanghai University of TCM · 2024
Tổng Quan · Overview
📖 Định Nghĩa (Shù Xué)
Huyệt đạo (Shù Xué) là nơi khí huyết của tạng phủ và kinh lạc vận chuyển, tụ hội, và thấm ra bề mặt cơ thể. Huyệt vừa phản ánh bệnh lý bên trong vừa là nơi tiếp nhận kích thích điều trị.
Các tên gọi khác: Huyệt vị, Hội nơi gặp gỡ, Khí cốc, Khí xá, Cốt không

Ba Loại Huyệt · Three Point Classifications
Loại | English | Đặc điểm |
Kinh huyệt | Channel Points | 361 huyệt trên 14 kinh; có tên, vị trí và chỉ định cố định |
Kỳ huyệt | Extra Points | Vị trí cố định, không thuộc 14 kinh; chỉ định riêng biệt |
A thị huyệt | Ashi Points | Không tên, không vị trí cố định; là điểm đau/nhạy cảm |
Ví dụ kỳ huyệt: Jīng bǎi láo EX-HN15; Sì fèng EX-UE10
A thị huyệt: Lấy chỗ đau làm huyệt — "Bộ định huyệt ở chỗ đau nhạy"
Tổng số kinh huyệt hiện hành: 361 huyệt trên 14 kinh (12 kinh chính + Đốc Mạch + Nhâm Mạch)
Đặt Tên Huyệt · Point Nomenclature
🌐 Thiên Văn / Địa Lý (Astronomy / Geography)
Thiên thể — Mặt trời, mặt trăng, sao: GB24, DU23, RN21, ST23
Núi / Gò / Thung lũng — BL57, LI4, PC7
Biển / Sông / Suối — SI3, HT3, LI11
Đường / Cửa ải — ST30, ST28, PC6
🏛️ Hoạt Động / Đồ Vật (Human Activities / Objects)
Động thực vật — LU10, RN15, ST32, BL2
Công trình kiến trúc — RN18, RN14, SI13, SI14
Công cụ / Vật dụng — BL11, SP8, ST12
Hoạt động con người — ST9, DU20, ST29
📌 Vị Trí / Chức Năng (Location / Function)
Vị trí giải phẫu — SI4, GB12, DU14, RN2
Chức năng tạng phủ — BL44, BL52
Kinh lạc / Âm dương — SP6, SJ8, SP9
Tác dụng điều trị — RN24, ST1, GB2, LI20, GB37
Tác Dụng Huyệt · Point Effects
1️⃣ Tác Dụng Tại Chỗ (Local Therapeutic Effects)
Tất cả huyệt đều điều trị bệnh tại chỗ và vùng lân cận — là tác dụng cơ bản nhất.
2️⃣ Tác Dụng Từ Xa (Remote Therapeutic Effects)
Huyệt dưới khuỷu tay và đầu gối đặc biệt có tác dụng xa — "chỉ định mở rộng đến đâu, kinh đi đến đó."
LI4 → Đầu, mặt, cổ
ST36 → Đường tiêu hóa, toàn thân
3️⃣ Tác Dụng Đặc Biệt (Special Therapeutic Effects)
Điều chỉnh hai chiều: ST25 → tiêu chảy hoặc táo bón; PC6 → điều hòa nhịp tim
Điều hòa toàn thân: ST36, RN4 → bổ khí, tăng sức đề kháng
Tác dụng đặc hiệu: BL67 → chuyển ngôi thai
Huyệt Đặc Biệt · Specific Point Categories

Nhóm 1 — "Below elbow or knee joints" (Dưới khuỷu tay/đầu gối, tức các huyệt ở tứ chi):
Tên (EN) | Tên thường gọi | Ý nghĩa ngắn gọn |
Five Shu-transport points | Ngũ Du huyệt | 5 huyệt đặc biệt trên mỗi kinh: Tỉnh-Huỳnh-Du-Kinh-Hợp (như LU-5 bạn hỏi trước) |
Yuan-source points | Huyệt Nguyên | Nơi khí Nguyên của tạng phủ tụ lại, dùng chẩn đoán & điều trị hư chứng |
Luo-connecting points | Huyệt Lạc | Nối kinh này với kinh biểu-lý tương ứng |
Xi-cleft points | Huyệt Khích | Nơi khí huyết tụ sâu, dùng trị cấp chứng/đau cấp |
Lower He-sea points | Hạ Hợp huyệt | Áp dụng riêng cho 6 kinh Dương ở chân, trị bệnh phủ (Vị, Đại/Tiểu trường, Bàng quang, Tam tiêu, Đởm) |
Confluence points of the eight extraordinary vessels | Huyệt giao hội Bát mạch kỳ kinh | 8 huyệt mở 8 mạch kỳ kinh (VD: LU-7 mở Nhâm mạch) |
Nhóm 2 — "Trunk" (Thân mình):
Tên (EN) | Tên thường gọi | Ý nghĩa |
Front-Mu points | Huyệt Mộ | Nằm ở ngực/bụng, phản ánh trạng thái tạng phủ tương ứng, dùng chẩn đoán |
Back-Shu points | Huyệt Du (sau lưng) | Nằm dọc kinh Bàng quang trên lưng, mỗi huyệt ứng với 1 tạng phủ |
Nhóm 3 — "Trunk and four limbs" (Thân mình + tứ chi):
Tên (EN) | Ý nghĩa |
Eight influential points | Huyệt Hội — 8 huyệt hội của: Tạng, Phủ, Khí, Huyết, Cân, Mạch, Cốt, Tủy |
Intersecting points | Huyệt Giao hội — nơi 2 hoặc nhiều kinh mạch cắt/giao nhau |
☯️ 1. Ngũ Du Huyệt · Five Shu-Transport Points
Mỗi kinh có 5 huyệt từ đầu ngón đến khuỷu/gối; ví như nước từ nhỏ đến lớn, từ nông đến sâu.
Tên | Pinyin | Vị trí | Kinh Âm = | Kinh Dương = |
Tỉnh | Jǐng-Well | Đầu ngón tay/chân | Mộc (Wood) | Kim (Metal) |
Huỳnh | Yíng-Spring | Khớp đốt ngón gần | Hỏa (Fire) | Thủy (Water) |
Du | Shù-Stream | Phía sau khớp trên | Thổ (Earth) | Mộc (Wood) |
Kinh | Jīng-River | Cổ tay/cổ chân | Kim (Metal) | Hỏa (Fire) |
Hợp | Hé-Sea | Khuỷu tay/đầu gối | Thủy (Water) | Thổ (Earth) |
Bảng Ngũ Du Huyệt — Kinh Âm (Yin Channels)
Kinh | Tỉnh (Well) | Huỳnh (Spring) | Du (Stream) | Kinh (River) | Hợp (Sea) |
Phế (LU) | LU11 | LU10 | LU9 | LU8 | LU5 |
Thận (KI) | KI1 | KI2 | KI3 | KI7 | KI10 |
Can (LV) | LV1 | LV2 | LV3 | LV4 | LV8 |
Tâm (HT) | HT9 | HT8 | HT7 | HT4 | HT3 |
Tỳ (SP) | SP1 | SP2 | SP3 | SP5 | SP9 |
Tâm Bào (PC) | PC9 | PC8 | PC7 | PC5 | PC3 |
Bảng Ngũ Du Huyệt — Kinh Dương (Yang Channels)
Kinh | Tỉnh (Well) | Huỳnh (Spring) | Du (Stream) | Kinh (River) | Hợp (Sea) |
Đại Trường (LI) | LI1 | LI2 | LI3 | LI5 | LI11 |
Bàng Quang (BL) | BL67 | BL66 | BL65 | BL60 | BL40 |
Đởm (GB) | GB44 | GB43 | GB41 | GB38 | GB34 |
Tiểu Trường (SI) | SI1 | SI2 | SI3 | SI5 | SI8 |
Vị (ST) | ST45 | ST44 | ST43 | ST41 | ST36 |
Tam Tiêu (SJ) | SJ1 | SJ2 | SJ3 | SJ6 | SJ10 |
Ứng dụng lâm sàng (Nán Jīng Ch.68):
Tỉnh → Đầy tức vùng tim
Huỳnh → Nhiệt (sốt)
Du → Đau khớp nặng nề
Kinh → Ho, khó thở
Hợp → Bệnh tiêu hóa (nghịch khí, tiêu chảy)
Nguyên tắc hư bổ thực tả (Nán Jīng Ch.69): Hư → bổ huyệt mẹ; Thực → tả huyệt con
Giải Thích: Hư · Thực · Bổ · Tả
Khái niệm | Ý nghĩa | Biểu hiện lâm sàng |
Hư (Deficiency) | Khí/huyết/âm/dương của kinh/tạng bị thiếu, yếu | Mệt mỏi, tiếng nhỏ, mạch Tế/Nhược, lưỡi nhợt |
Thực (Excess) | Khí tắc nghẽn, thừa, không lưu thông | Đau dữ, căng tức, mạch Hồng/Hoạt, lưỡi đỏ |
Bổ (Tonify) | Kỹ thuật châm tăng khí — kim vào chậm rút nhanh, bịt lỗ kim, châm thuận chiều kinh | Dùng khi Hư |
Tả (Reduce) | Kỹ thuật châm giảm khí — kim vào nhanh rút chậm, không bịt lỗ, châm ngược chiều kinh | Dùng khi Thực |
Quy Trình Áp Dụng Ch.69
Bước 1: Khám → xác định kinh nào bệnh
Bước 2: Xác định Hư hay Thực
Bước 3: Tra Ngũ Hành của kinh đó
Bước 4:
Nếu HƯ → tìm huyệt MẸ (hành sinh ra nó) → CHÂM BỔ
Nếu THỰC → tìm huyệt CON (nó sinh ra hành gì) → CHÂM TẢ
Ví Dụ — Phế (Kim)
Ngũ hành: Thổ → Kim → Thủy · Mẹ = Thổ · Con = Thủy
Tình trạng | Biểu hiện | Huyệt chọn | Kỹ thuật | Lý do |
Phế Hư | Ho khan, mệt, mạch yếu, dễ cảm | LU9 (Du = Thổ) | Châm Bổ | Thổ sinh Kim — nhờ mẹ tiếp sức |
Phế Thực | Ho mạnh, ngực căng, mạch Hồng | LU5 (Hợp = Thủy) | Châm Tả | Kim sinh Thủy — đẩy thừa sang con |
Ví Dụ — Can (Mộc)
Ngũ hành: Thủy → Mộc → Hỏa · Mẹ = Thủy · Con = Hỏa
Tình trạng | Huyệt chọn | Kỹ thuật | Lý do |
Can Hư | LV8 (Hợp = Thủy) | Châm Bổ | Thủy sinh Mộc |
Can Thực | LV2 (Huỳnh = Hỏa) | Châm Tả | Mộc sinh Hỏa |
Triết lý cốt lõi: Thay vì tác động thẳng vào chỗ yếu, YHCT "nhờ mẹ tiếp sức" — kích hoạt huyệt mẹ để năng lượng tự chảy sang nuôi tạng con. Khi thừa thì "đẩy sang con" để giải tỏa tắc nghẽn.
🔵 2. Nguyên Huyệt · Yuan-Source Points
Nguyên khí của tạng phủ tụ hội gần cổ tay/cổ chân. Kinh Âm: nguyên huyệt = du huyệt; Kinh Dương: nguyên huyệt độc lập.
Kinh | Huyệt | Kinh | Huyệt |
Phế (LU) | LU9 | Đại Trường (LI) | LI4 |
Tâm (HT) | HT7 | Tiểu Trường (SI) | SI4 |
Tâm Bào (PC) | PC7 | Tam Tiêu (SJ) | SJ4 |
Tỳ (SP) | SP3 | Vị (ST) | ST42 |
Thận (KI) | KI3 | Bàng Quang (BL) | BL64 |
Can (LV) | LV3 | Đởm (GB) | GB40 |
Líng Shū Ch.1: "Ngũ tạng có bệnh → phản ứng tại nguyên huyệt"
🔴 3. Lạc Huyệt · Luo-Connecting Points
Nơi lạc mạch phân nhánh ra khỏi kinh chính. Tổng 15 lạc huyệt.
Kinh | Huyệt | Kinh | Huyệt |
Phế (LU) | LU7 | Đại Trường (LI) | LI6 |
Tâm (HT) | HT5 | Tiểu Trường (SI) | SI7 |
Tâm Bào (PC) | PC6 | Tam Tiêu (SJ) | SJ5 |
Tỳ (SP) | SP4 | Vị (ST) | ST40 |
Thận (KI) | KI4 | Bàng Quang (BL) | BL58 |
Can (LV) | LV5 | Đởm (GB) | GB37 |
Nhâm Mạch | RN15 | Đốc Mạch | DU1 |
Đại Lạc Tỳ | SP21 |
Ứng dụng: Điều trị bệnh kinh/tạng biểu-lý; điều trị vùng lạc mạch đi qua
🟡 4. Khích Huyệt · Xi-Cleft Points
Nơi khí huyết tập trung sâu trong cơ thể ở tứ chi. Tổng 16 huyệt.
Kinh | Huyệt | Kinh | Huyệt |
Phế (LU) | LU6 | Đại Trường (LI) | LI7 |
Tâm (HT) | HT6 | Tiểu Trường (SI) | SI6 |
Tâm Bào (PC) | PC4 | Tam Tiêu (SJ) | SJ7 |
Tỳ (SP) | SP8 | Vị (ST) | ST34 |
Thận (KI) | KI5 | Bàng Quang (BL) | BL63 |
Can (LV) | LV6 | Đởm (GB) | GB36 |
Âm Kiểu Mạch | KI8 | Dương Kiểu Mạch | BL59 |
Âm Duy Mạch | KI9 | Dương Duy Mạch | GB35 |
Ứng dụng: Chứng cấp tính, cầm đau (kinh dương), cầm máu (kinh âm), chẩn đoán
🟢 5. Bối Du Huyệt · Back-Shu Points
Khí tạng phủ thấm ra mặt sau; nằm trên đường kinh bàng quang bên cạnh cột sống (1.5 thốn).
Tạng/Phủ | Huyệt | Tạng/Phủ | Huyệt |
Phế (LU) | BL13 | Đại Trường (LI) | BL25 |
Tâm (HT) | BL15 | Tiểu Trường (SI) | BL27 |
Tâm Bào (PC) | BL14 | Tam Tiêu (SJ) | BL22 |
Tỳ (SP) | BL20 | Vị (ST) | BL21 |
Thận (KI) | BL23 | Bàng Quang (BL) | BL28 |
Can (LV) | BL18 | Đởm (GB) | BL19 |
Ứng dụng: Tác dụng trực tiếp lên tạng phủ; bổ âm/tạng; ảnh hưởng giác quan-da-gân-xương
🟠 6. Mộ Huyệt · Front-Mu Points
Khí tạng phủ tụ hội ở ngực-bụng.
Tạng/Phủ | Huyệt | Tạng/Phủ | Huyệt |
Phế (LU) | LU1 | Đại Trường (LI) | ST25 |
Tâm (HT) | RN14 | Tiểu Trường (SI) | RN4 |
Tâm Bào (PC) | RN17 | Tam Tiêu (SJ) | RN5 |
Tỳ (SP) | LV13 | Vị (ST) | RN12 |
Thận (KI) | GB25 | Bàng Quang (BL) | RN3 |
Can (LV) | LV14 | Đởm (GB) | GB24 |
Ứng dụng: Chủ yếu cho bệnh phủ; chẩn đoán (ấn đau); thường phối hợp bối du huyệt
⭐ 7. Bát Hội Huyệt · Eight Hui-Influential Points
Nơi tụ hội của tạng/phủ/khí/huyết/gân/mạch/xương/tủy.
Hội tụ | English | Huyệt |
Tạng (Zang) | Zang-organs | LV13 |
Phủ (Fu) | Fu-organs | RN12 |
Khí (Qi) | Qi | RN17 |
Huyết (Blood) | Blood | BL17 |
Gân (Tendons) | Tendons | GB34 |
Mạch (Vessels) | Vessels/Pulse | LU9 |
Xương (Bone) | Bone | BL11 |
Tủy (Marrow) | Marrow | GB39 |
Ứng dụng: Điều trị bệnh tương ứng với từng loại hội tụ
🌀 8. Bát Mạch Giao Hội Huyệt · Confluence Points of 8 Extraordinary Vessels
8 huyệt ở tứ chi nơi kỳ kinh giao thông với kinh chính. Thường dùng theo cặp.
Kỳ Kinh | Huyệt Giao Hội | Phối cặp |
Nhâm Mạch (Conception) | LU7 | KI6 |
Âm Kiểu Mạch (Yin Motility) | KI6 | LU7 |
Xung Mạch (Penetrating) | SP4 | PC6 |
Âm Duy Mạch (Yin Linking) | PC6 | SP4 |
Đới Mạch (Girdling) | GB41 | SJ5 |
Dương Duy Mạch (Yang Linking) | SJ5 | GB41 |
Đốc Mạch (Governing) | SI3 | BL62 |
Dương Kiểu Mạch (Yang Motility) | BL62 | SI3 |
🔽 9. Hạ Hợp Huyệt · Lower He-Sea Points
Khí của 6 phủ dẫn xuống, hội tụ tại 3 kinh dương chân.
Phủ | English | Huyệt |
Vị (ST) | Stomach | ST36 |
Đại Trường (LI) | Large Intestine | ST37 |
Tiểu Trường (SI) | Small Intestine | ST39 |
Đởm (GB) | Gallbladder | GB34 |
Bàng Quang (BL) | Bladder | BL40 |
Tam Tiêu (SJ) | Sanjiao | BL39 |
🔗 10. Giao Hội Huyệt · Intersecting Points
Nơi 2+ kinh giao nhau; chủ yếu ở đầu-mặt-thân; điều trị bệnh các kinh giao nhau.
11. Nguyên tắc chọn huyệt theo Tạng (Zang) hay Phủ (Fu) bị bệnh
Tạng/Phủ bị bệnh
├─ PHỦ bệnh (Fu-organ disease) → Front-Mu + Lower He-Sea (Hạ Hợp huyệt)
└─ TẠNG bệnh (Zang-organ disease) → Back-Shu + Yuan-Source (Nguyên huyệt)
→ Phối hợp CẢ Front-Mu + Back-Shu cùng lúc = hiệu quả điều trị MẠNH HƠN
Phủ (Vị, Đại trường, Tiểu trường, Đảm, Bàng quang, Tam tiêu) chủ truyền hóa, bệnh thường là thực chứng, khí trệ → phối Front-Mu + Lower He-Sea.
Tạng (Tâm, Can, Tỳ, Phế, Thận) chủ tàng trữ tinh khí, bệnh thường là hư chứng → phối Back-Shu + Yuan-Source.
Ví dụ thực hành
Ca bệnh | Loại | Huyệt phối hợp |
Viêm ruột thừa cấp (Đại trường — Phủ, thực) | Phủ bệnh | Front-Mu: Thiên Xu (ST25) + Lower He-Sea: Thượng Cự Hư (ST37) |
Thận hư (Thận — Tạng, hư) | Tạng bệnh | Back-Shu: Thận Du (BL23) + Yuan-Source: Thái Khê (KI3) |
Tổng hợp "bộ 8 huyệt đặc biệt" — Nhóm nào dùng khi nào
Loại huyệt | Nằm ở đâu | Số lượng | Dùng khi nào |
Ngũ Du (Five Shu-Transport) | Trên chính kinh (tay/chân) | 5/kinh (60) | Hư/thực theo Ngũ hành — bổ mẹ khi hư, tả con khi thực (thường mạn tính) |
Nguyên (Yuan-Source) | Trên chính kinh (tay/chân) | 12 | Chẩn đoán + điều hòa Nguyên khí — ưu tiên khi Tạng bệnh |
Lạc (Luo-Connecting) | Trên chính kinh (tay/chân) | 15 | Bệnh lan sang kinh biểu-lý; phối hợp Chủ-Khách cùng Nguyên huyệt |
Khích (Xi-Cleft) | Trên chính kinh (tay/chân) | 16 | Cấp cứu, đau dữ dội, xuất huyết, bệnh bộc phát đột ngột |
Back-Shu (Bối Du) | Kinh Bàng quang (lưng) | 12 | Hư chứng mạn tính; ưu tiên khi Tạng bệnh (phối với Nguyên huyệt) |
Front-Mu (Mộ huyệt) | Rải rác ngực-bụng (chủ yếu Nhâm mạch) | 12 | Thực chứng; ưu tiên khi Phủ bệnh (phối với Hạ Hợp huyệt) |
Lower He-Sea (Hạ Hợp) | Chủ yếu kinh Vị và Bàng quang (chân) | 6 (chỉ cho Phủ) | Bệnh thực chứng của Phủ, đặc biệt hệ tiêu hóa |
Bát Hội (Eight Influential) | Rải rác toàn thân | 8 | Bệnh thuộc 1 trong 8 phạm trù tổng quát: Tạng-Phủ-Khí-Huyết-Cân-Mạch-Cốt-Tủy |
Lesson 3 of 5