Course Outline▾
Phương Pháp Định Vị Huyệt · Point Location Methods
Phương Pháp Định Vị Huyệt · Point Location Methods
Nguồn: Chapter II — Overview of Acupuncture Points · Cheng Ke · Shanghai University of TCM · 2024
📐 1. Mốc Giải Phẫu Tự Nhiên · Natural Body Landmarks
Mốc Cố Định (Fixed Landmarks)
Dựa vào các cấu trúc giải phẫu không đổi: giác quan, tóc, móng, núm vú, rốn, mỏm xương.
Huyệt | Vị trí |
DU25 | Đầu mũi |
DU29 (Yìntáng) | Điểm giữa hai lông mày |
RN17 | Điểm giữa hai núm vú |
RN8 | Trung tâm rốn |
DU14 | Dưới mỏm gai C7 (đốt sống cổ 7) |
LI16 | Hõm tại chỗ phân nhánh mỏm cùng vai / xương đòn / xương bả |

Mốc Di Động (Moving Landmarks)
Hõm hoặc nếp xuất hiện khi cơ thể thực hiện cử động đặc biệt — chính xác nhất nhưng không áp dụng được cho tất cả huyệt.
Huyệt | Tư thế / Cử động |
SJ21, SI19, GB2 | Há miệng → hõm xuất hiện |
ST7 | Ngậm miệng → hõm xuất hiện |
LI11 | Gập khuỷu → nếp gấp khuỷu tay |
LI15 | Dạng tay ngang → hõm vai |
LI5 | Giơ ngón cái → hõm giữa hai gân |

📏 2. Đo Cân Xứng Xương · Proportional Bone Measurement
Gǔ Dù Fēn Cùn Fǎ — Chia đoạn cơ thể thành số thốn (cùn) cố định theo tỷ lệ.


Lesson 4 of 5